future progressive tense

Định nghĩa

Thì tương lai tiếp diễn (future progressive tense) một thì (tense) trong tiếng Anh được dùng để diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Cấu trúc
  • Khẳng định: Chủ ngữ + will be + động từ thêm -ing
    • dụ: I will be running. (Tôi sẽ đang chạy.)
  • Phủ định: Chủ ngữ + will not (won't) be + động từ thêm -ing
    • dụ: She will not be sleeping. ( ấy sẽ không đang ngủ.)
  • Nghi vấn: Will + chủ ngữ + be + động từ thêm -ing?
    • dụ: Will you be working? (Bạn sẽ đang làm việc phải không?)
dụ sử dụng
  • (Vào lúc 8 giờ tối nay, tôi sẽ đang xem phim.)
  • (Họ sẽ đang du lịch Nhật Bản vào tháng tới.)
  • (Anh ấy sẽ không tham dự cuộc họp vào ngày mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Diễn tả một hành động sẽ đang diễn ra trong một khoảng thời giantương lai:
    • This time next week, I will be lying on a beach. (Vào thời gian này tuần sau, tôi sẽ đang nằm trên bãi biển.)
  • Diễn tả một hành động đã được lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước trong tương lai:
    • I will be meeting the client at 3 PM. (Tôi sẽ gặp khách hàng lúc 3 giờ chiều.)
  • Dùng để hỏi một cách lịch sự về kế hoạch của người khác:
    • Will you be using the car tomorrow? (Ngày mai bạn dùng xe không?)
Biến thể từ gần giống
  • Thì tương lai đơn (future simple tense): dùng cho hành động sẽ xảy ra nhưng không nhấn mạnh tính đang diễn ra.
    • dụ: I will run. (Tôi sẽ chạy.)
  • Thì tương lai hoàn thành (future perfect tense): dùng cho hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai.
    • dụ: I will have run by 5 PM. (Tôi sẽ đã chạy xong trước 5 giờ chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Thì tương lai tiếp diễn còn được gọi là future continuous tense trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phrasal verbs trực tiếp liên quan đến thì này, nhưng các động từ thường được dùng trong cấu trúc này có thể kết hợp với giới từ để tạo nghĩa khác, dụ: - Go on: tiếp tục - He will be going on a trip. (Anh ấy sẽ đang đi du lịch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp dùng với thì tương lai tiếp diễn, nhưng có thể dùng trong các câu thành ngữ chỉ thời gian như: - In the near future: trong tương lai gần - I will be finishing this project in the near future. (Tôi sẽ hoàn thành dự án này trong tương lai gần.)